bọ rùa

bọ rùa

Một con bọ rùa đỏ chấm đen bò trên một chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bọ cánh cứng nhỏ: "bọ rùa" chỉ một loài côn trùng thuộc họ Coccinellidae, thường thân hình tròn hoặc bầu dục, cánh màu đỏ hoặc vàng với các chấm đen. Chúng được biết đến loài có ích trong nông nghiệp ăn rệp cây.
dụ sử dụng
  • (Bọ rùa giúp ích cho nông nghiệp nhờ ăn các loại côn trùng gây hại.)
  • (Một con bọ rùa với bảy chấm đen trên cánh đang đậu trên cây.)
  • (Trẻ em yêu thích bọ rùa vẻ ngoài sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bọ rùa bảy chấm": loại bọ rùa phổ biến nhất, bảy chấm đen trên cánh màu đỏ.
    • Bọ rùa bảy chấm được dùng làm biểu tượng cho may mắn. (Loại bọ rùa này thường được coi điềm lành.)
  • "bọ rùa ăn rệp": chỉ tập tính săn mồi của bọ rùa, giúp kiểm soát sâu hại.
    • Nông dân thả bọ rùa ăn rệp để bảo vệ mùa màng. (Nông dân sử dụng bọ rùa như một biện pháp sinh học chống sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọ (danh từ): chỉ chung các loài côn trùng nhỏ, thường cánh cứng.
    • Bọ cánh cứng nhiều loại khác nhau. (Các loài bọ cánh cứng rất đa dạng.)
  • Rùa (danh từ): loài động vật mai cứng, nhưng trong "bọ rùa" chỉ mang tính hình tượng hình dáng tròn giống mai rùa.
    • Con rùa chậm chạp trên bãi cỏ. (Rùa di chuyển chậm mai cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh cứng (danh từ): nhóm côn trùng lớn hơn bao gồm bọ rùa, nhưng không đặc thù.
  • Coccinelle (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp): tên khoa học của bọ rùa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Bọ rùa may mắn: quan niệm dân gian cho rằng bọ rùa mang lại điềm lành.
    • Thấy bọ rùa đậu trên tay điềm báo may mắn. (Người ta tin rằng bọ rùa báo hiệu những điều tốt đẹp sắp đến.)